Cercle Brugge (Jupiler Pro League): mọi thương vụ đến và đi, mức phí đã chi và đã thu, cùng giá trị thị trường của đội hình. Chi €34m, thu €88m. Đội hình được theo dõi: ACTUAL Value €47m so với giá trị thị trường €37m. Định giá tính đến 2026-09-02.
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | Tayo Adaramola | Crystal Palace U21 | Cercle Brugge | €600k |
| 2026-08-12 | Abdoulie Manneh | Mjällby AIF | Cercle Brugge | Cho mượn |
| 2026-07-30 | Lucas Michal | AS Monaco | Cercle Brugge | Cho mượn |
| 2026-07-29 | Joel Ndala | Manchester City U21 | Cercle Brugge | €850k |
| 2026-07-29 | Lukas Mondele | Francs Borains | Cercle Brugge | Tự do |
| 2026-07-20 | Warleson | Cercle Brugge | Botafogo | €750k |
| 2026-07-10 | Gaëtan Coucke | UC Sampdoria | Cercle Brugge | Tự do |
| 2026-07-01 | Lazare Amani | A.E. Kifisia | Cercle Brugge | Tự do |
| 2026-07-01 | Nils De Wilde | Cercle Brugge | Aalst Lede | Tự do |
| 2026-07-01 | Nils De Wilde | Cercle Brugge | Jong Lede | Tự do |
| 2026-07-01 | Nazinho | Cercle Brugge | AS Monaco | €5m |
| 2026-07-01 | Beni Mpanzu | Cercle Brugge | FC Dordrecht | Tự do |
| 2026-06-30 | Dalangunypole Gomis | FC Sochaux | Cercle Brugge | Tự do |
| 2026-02-02 | Royer Caicedo | Atl. Nacional | Cercle Brugge | €1.6m |
| 2026-02-02 | Alama Bayo | Cercle Brugge | KSC Lokeren | Cho mượn |
| 2026-02-02 | Beni Mpanzu | Cercle Brugge | Sport. Hasselt | Cho mượn |
| 2026-02-02 | Alama Bayo | Cercle Brugge | KSC Lokeren | Cho mượn |
| 2026-02-01 | Charles Herrmann | Mönchengladbach | Cercle Brugge | €800k |
| 2026-01-29 | Edgaras Utkus | Cercle Brugge | Al-Kholood | €1.2m |
| 2026-01-27 | Geoffrey Kondo | USL Dunkerque | Cercle Brugge | €2.5m |