Hertha BSC (Bundesliga): mọi thương vụ đến và đi, mức phí đã chi và đã thu, cùng giá trị thị trường của đội hình. Chi €214m, thu €255m. Đội hình được theo dõi: ACTUAL Value €15m so với giá trị thị trường €24m. Định giá tính đến 2026-09-02.
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | Gustaf Nilsson | Club Brugge KV | Hertha BSC | Cho mượn |
| 2026-08-24 | Mads Pedersen | FC Augsburg | Hertha BSC | €150k |
| 2026-08-20 | Farid Alfa-Ruprecht | Bayer 04 Leverkusen | Hertha BSC | Cho mượn |
| 2026-08-17 | Marten Winkler | Hertha BSC | RSC Anderlecht | €4m |
| 2026-07-29 | J. Berner | Hertha BSC | SC Verl | Cho mượn |
| 2026-07-24 | Oluwaseun Adewumi | Burnley FC | Hertha BSC | Cho mượn |
| 2026-07-22 | Jeremy Dudziak | Hertha BSC | Beijing Guoan | Tự do |
| 2026-07-16 | Tjark Ernst | Hertha BSC | Feyenoord Rotterdam | €5m |
| 2026-07-01 | Soufian Gouram | Hertha BSC II | Hertha BSC | Tự do |
| 2026-07-01 | Tim Hoffmann | Hertha BSC | SC Verl | Tự do |
| 2026-07-01 | Kennet Eichhorn | Hertha BSC | Bayer 04 Leverkusen | €9m |
| 2026-07-01 | Fabian Reese | Hertha BSC | VfL Wolfsburg | €8m |
| 2026-07-01 | Michaël Cuisance | Hertha BSC | RC Lens | €3.5m |
| 2026-07-01 | Michal Karbownik | Hertha BSC | Basaksehir FK | Tự do |
| 2026-02-04 | Agustín Rogel | Hertha BSC | Nacional | Tự do |
| 2026-02-02 | Josip Brekalo | Real Oviedo | Hertha BSC | Tự do |
| 2026-02-02 | Jón Dagur Thorsteinsson | Hertha BSC | SK Brann | Cho mượn |
| 2026-01-24 | Agustín Rogel | Hertha BSC | Nacional | Tự do |
| 2025-09-12 | Andreas Bouchalakis | Hertha BSC | Panetolikos | Tự do |
| 2025-09-12 | Andreas Bouchalakis | Hertha BSC | Panaitolikos | Tự do |