Márton Eppel (Centre-Forward, 34 tuổi, tại FK Csikszereda Miercurea Ciuc): ACTUAL Value €85k so với giá trị thị trường €150k. Lịch sử chuyển nhượng, mức phí và sự nghiệp có thể đi tiếp đến đâu. Cập nhật sau trận đấu gần nhất, 2026-09-05.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | Nyíregyháza | FK Csikszereda | Tự do |
| 2024-07-26 | Warta Poznan | Nyíregyháza | Tự do |
| 2023-07-01 | Diósgyőr | Tự do | |
| 2022-01-19 | Honvéd | Diósgyőr | — |
| 2022-01-19 | Honvéd | Diósgyőr | Tự do |
| 2020-07-01 | Cercle Brugge | Tự do | |
| 2020-01-14 | Kairat Almaty | Cercle Brugge | Tự do |
| 2018-07-04 | Honvéd | Kairat Almaty | €500k |
| 2018-07-04 | Honvéd | Kairat | €500k |
| 2016-01-22 | Dunaújváros | Honvéd | — |
| 2015-02-20 | Paksi FC | Dunaújváros | Tự do |
| 2013-09-04 | Paksi FC | MTK Budapest | Cho mượn |
| 2012-02-20 | NEC Nijmegen | Paksi FC | Tự do |
| 2011-07-01 | MTK Budapest | NEC Nijmegen | Tự do |
FK Csikszereda · Nyíregyháza · Warta Poznan · Diósgyőr · Diósgyőr · Honvéd · Cercle Brugge · Kairat Almaty · Kairat · Dunaújváros · Paksi FC · MTK Budapest