Rahil Mammadov (Centre-Back, 30 tuổi): ACTUAL Value €120k so với giá trị thị trường €200k. Lịch sử chuyển nhượng, mức phí và sự nghiệp có thể đi tiếp đến đâu. Cập nhật sau trận đấu gần nhất, 2025-02-15.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | Radomiak Radom | Araz | Tự do |
| 2025-07-25 | Radomiak | Araz-Nakhchivan | Tự do |
| 2024-07-17 | LKS Lodz | Radomiak | Tự do |
| 2024-01-20 | Qarabağ | ŁKS Łódź | Tự do |
| 2024-01-20 | Qarabağ | LKS Lodz | Tự do |
| 2022-02-09 | Qarabağ | Zira FC | Cho mượn |
| 2018-07-01 | FK Sabail | Qarabağ | Tự do |
| 2018-01-01 | Neftchi | Sebail | Tự do |
| 2018-01-01 | Neftchi PFK | FK Sabail | — |
| 2015-01-01 | Neftchi 2 Baku | Neftchi PFK | — |
Radomiak · Araz-Nakhchivan · LKS Lodz · ŁKS Łódź · Qarabağ · Zira FC · FK Sabail · Neftchi · Neftchi PFK · Neftchi 2 Baku